Đại học Seokyeong là một trong những trường đại học nổi bật của Hàn Quốc, nổi tiếng với định hướng đào tạo gắn liền nhu cầu ngành nghề. Trường đặc biệt mạnh ở lĩnh vực nghệ thuật thẩm mỹ, được xem là “thánh đường” đào tạo làm đẹp, make up và tạo mẫu tóc hàng đầu. Cùng EduCom tìm hiểu chi tiết về đại học này nhé!

Đại học Seokyeong – Trường TOP đầu đào tạo ngành Làm đẹp
Giới thiệu Đại học Seokyeong
Đại học Seokyeong là một trong những đại học ứng dụng thực tế nổi tiếng của Hàn Quốc, luôn hướng đến mô hình giáo dục tân tiến và gắn liền với thực tiễn. Trường đặc biệt nổi bật ở khối ngành nghệ thuật thẩm mỹ với các chuyên ngành make up, chăm sóc tóc và da, bên cạnh đó còn đào tạo các lĩnh vực như kinh doanh và quản lý nhân lực công.

Khuôn viên Đại học Seokyeong
Đại học Seokyeong được xếp Top 1 Hàn Quốc về giảng dạy các chuyên ngành làm đẹp, tạo mẫu tóc và spa, được mệnh danh là “thánh đường” đào tạo ngành beauty và makeup artist. Trường sở hữu Beauty Arts Center – khu thực hành hiện đại dành riêng cho khối ngành làm đẹp, nơi sinh viên có cơ hội tiếp xúc với những mẫu sản phẩm mới nhất do các thương hiệu mỹ phẩm lớn gửi đến phục vụ học tập.
Đội ngũ giảng viên của trường là các nghệ sĩ makeup nổi tiếng tại Hàn Quốc, sở hữu kênh truyền thông thu hút hàng triệu lượt xem. Điều này giúp sinh viên được học tập trực tiếp từ những chuyên gia hàng đầu trong ngành và tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay trong quá trình đào tạo.
Chương trình tuyển sinh hệ Tiếng Hàn D4-1 Đại học Seokyeong
Điều kiện ứng tuyển Đại học Seokyeong hệ tiếng Hàn
-
Yêu cầu ứng viên đã tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.
-
Thời gian tốt nghiệp THPT hoặc đại học không quá 1,5 năm tính đến thời điểm nộp hồ sơ.
Học phí hệ tiếng D4-1 Đại học Seokyeong
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Các kỳ nhập học | Tháng 3, 6, 9, 12 |
| Học phí cơ sở Seoul | 5,520,000 KRW/ năm |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
Chương trình tuyển sinh hệ Đại học
Điều kiện ứng tuyển
-
Ứng viên cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.
-
Yêu cầu trình độ tiếng Hàn đạt TOPIK 3 trở lên
Các ngành tuyển sinh và học phí
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
|---|---|---|
| Nhân văn |
Ngôn ngữ & văn học Hàn | 3,171,000 KRW |
| Ngôn ngữ thương mại quốc tế (Anh / Nhật / Trung / Nga / Pháp) | 3,171,000 KRW | |
| Triết học | 3,171,000 KRW | |
| Thiếu nhi | 3,171,000 KRW | |
| Khoa học xã hội | Nguồn nhân lực công | 3,171,000 KRW |
| Kinh tế & tài chính | 3,171,000 KRW | |
| Quản trị kinh doanh / Ngoại thương / Kế toán | 3,171,000 KRW | |
| Kế toán tài chính | 3,171,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên & kỹ thuật | Khoa học máy tính | 4,180,000 KRW |
| Kỹ thuật thông tin tài chính | 4,180,000 KRW | |
| Kỹ thuật môi trường nano / Kỹ thuật sinh học | 4,180,000 KRW | |
| Kỹ thuật điện | 4,180,000 KRW | |
| Kỹ thuật máy tính | 4,180,000 KRW | |
| Kỹ thuật công nghiệp | 4,180,000 KRW | |
| Kỹ thuật quy hoạch đô thị | 4,180,000 KRW | |
| Kỹ thuật dân dụng | 4,180,000 KRW | |
| Nghệ thuật & thể thao | Nghệ thuật làm đẹp | 4,180,000 KRW |
Học bổng
| Tên học bổng | Phân loại | Học phí được giảm |
|---|---|---|
| Học bổng theo TOPIK | TOPIK cấp 3 ~ 6 | 20% ~ 60% |
| Học bổng theo điểm số xuất sắc, dựa theo điểm học tập kỳ trước | Theo điểm kỳ trước | 20% ~ 60% |
Trên đây là tổng hợp những thông tin nổi bật về Đại học Seokyeong cùng điều kiện tuyển sinh cho hệ tiếng và hệ chuyên ngành. Nếu bạn đang ấp ủ mong muốn trở thành sinh viên của ngôi trường danh tiếng, cần được tư vấn chi tiết hơn, hãy liên hệ ngay với Educom để được hỗ trợ nhé!
Dịch vụ của EDUCOM
