Đại học Gachon là một trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc, thường xuyên lọt top 20 đại học tốt nhất Hàn Quốc. Gachon ghi dấu bởi chất lượng đào tạo xuất sắc, nổi tiếng với chuyên ngành Y – Dược cùng các lĩnh vực khoa học công nghệ cùng đội ngũ giảng viên giỏi và cơ sở vật chất hiện đại. Cùng EduCom tìm hiểu chi tiết về đại học này nhé!

Đại học Gachon – Top 20 đại học tốt nhất Hàn Quốc
Giới thiệu Đại học Gachon
Đại học Gachon là một trong những đại học hàng đầu tại Hàn Quốc, được xếp hạng thứ 20 toàn quốc và đứng thứ 852 thế giới theo Center for World University Rankings (2018–2019). Đặc biệt, Gachon nổi bật ở lĩnh vực Y – Dược, được xem là điểm đến đáng tin cậy dành cho sinh viên theo đuổi các ngành khoa học sức khỏe.
Được thành lập từ năm 1939, Đại học Gachon mang trong mình bề dày lịch sử lâu đời. Trường được hình thành từ sự hợp nhất của bốn cơ sở giáo dục: Đại học Y & Khoa học Gachon, Cao đẳng Gachon, Đại học Kyungwon và Cao đẳng Kyungwon. Hiện nay, Đại học Gachon sở hữu hệ thống đào tạo rộng lớn với 15 trường cao đẳng, 1 trường sau đại học tổng quát và 8 trường sau đại học chuyên ngành, cùng 40 viện nghiên cứu trực thuộc.
Trong lĩnh vực y tế, Gachon là một trong những đơn vị đào tạo y khoa có ảnh hưởng lớn và được đánh giá cao trong toàn quốc, cung cấp một lượng lớn nhân lực chất lượng cao cho hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Hàn Quốc.
Không chỉ nổi bật trong lĩnh vực Y – Dược, Đại học Gachon còn chứng tỏ sức mạnh trong khởi nghiệp và công nghệ. Trường được lựa chọn là đại học dẫn đầu về đổi mới sáng tạo, đồng thời được Bộ Khoa học và Công nghệ Thông tin Hàn Quốc công nhận là cơ sở giáo dục trọng điểm trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Các ngành kinh doanh liên quan đến máy tính, chất bán dẫn và công nghệ sinh học của trường luôn đạt thành tích cao, thu hút đông đảo sinh viên đăng ký.
Khuôn viên Đại học Gachon
Chương trình tuyển sinh hệ Tiếng Hàn D4-1 Đại học Gachon
Điều kiện ứng tuyển Đại học Gachon hệ tiếng Hàn
-
Yêu cầu ứng viên đã tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.
-
Thời gian tốt nghiệp THPT hoặc đại học không quá 1,5 năm tính đến thời điểm nộp hồ sơ.
Học phí hệ tiếng D4-1 Đại học Gachon
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Các kỳ nhập học | Tháng 3, 6, 9, 12 |
| Học phí cơ sở Seoul | 5,200,000 KRW/ năm |
| Phí đăng ký | 70,000 KRW |
Chương trình tuyển sinh hệ Đại học
Điều kiện ứng tuyển
-
Ứng viên cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.
-
Yêu cầu trình độ tiếng Hàn đạt TOPIK 3 trở lên
Các ngành tuyển sinh và học phí
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
|---|---|---|
| Gachon Liberal Arts College | Nghiên cứu Tự do (Hàn Quốc học, Tự do) | 3,609,000 KRW |
| Nhân văn | Nhân văn học;
Ngôn ngữ & Văn học Hàn; Ngôn ngữ & Văn học Anh; Ngôn ngữ & Văn học phương Đông; Ngôn ngữ & Văn học châu Âu |
3,609,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Xã hội học;
Truyền thông; Quản trị Du lịch; Kinh tế; Quản trị Sức khỏe; Thống kê ứng dụng; Phúc lợi xã hội; Giáo dục trẻ em; Tâm lý học |
3,461,000 KRW |
| Kinh doanh & Kinh tế | Quản trị kinh doanh;
Quản trị kinh doanh toàn cầu; Tài chính & Toán |
3,437,000 KRW |
| Luật | Luật;
Hành chính cảnh sát; Hành chính công vụ; Khoa học chính trị & bảo mật |
3,437,000 KRW |
| Kỹ thuật | Quy hoạch đô thị;
Kiến trúc cảnh quan; Kiến trúc nội thất; Kiến trúc; Kỹ thuật kiến trúc; Điện; Cơ khí; Kỹ thuật sinh & hóa học; Kỹ thuật dân dụng & môi trường; Kỹ thuật công nghiệp & kinh doanh; Kỹ thuật PCCC & hệ thống thiết bị xây dựng |
4,765,000 KRW |
| Công nghệ sinh học – Nano | Khoa học Sinh – Nano;
Khoa học thực phẩm & kỹ thuật sinh học; Dinh dưỡng; Khoa học cuộc sống; Vật lý Nano; Hóa học Nano |
4,765,000 KRW |
| Kỹ thuật (khối mở rộng) | Quy hoạch đô thị;
Thiết kế cảnh quan; Thiết kế nội thất; Kiến trúc; Thiết kế máy tính; Hệ thống thiết bị xây dựng & PCCC; Công nghệ hóa sinh; Kỹ thuật máy móc (4,538,000 KRW); Kỹ thuật môi trường; Quản lý công nghiệp; Công nghệ thông minh (Smart Factory) |
4,765,000 KRW |
| Công nghệ thông tin (IT) | Công nghệ thông tin;
AI & Phần mềm; Công nghệ máy tính; Kỹ thuật điện tử; IT năng lượng; Kỹ thuật y học; Smart City; Bảo mật thông minh; Kết nối thế hệ mới |
4,538,000 KRW |
| Đông Y | Đông Y | 4,488,000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể thao | Mỹ thuật & Điêu khắc;
Đồ họa; Thiết kế công nghiệp; Thiết kế thời trang (4,250,000 KRW); Thanh nhạc; Nhạc cụ; Sáng tác; Giáo dục thể chất (4,250,000 KRW); Taekwondo (4,250,000 KRW); Diễn xuất |
4,955,000 KRW |
| Công nghệ tương lai | Công nghệ ô tô tương lai;
Triển lãm; Kỹ thuật hình ảnh game; Y tế hiện đại |
4,765,000 KRW |
| Y | Y | 4,488,000 KRW |
| Dược | Dược | 4,250,000 KRW |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | 4,250,000 KRW |
| Khoa học sức khỏe | Kỹ thuật y sinh;
Sức khỏe răng miệng; Khoa học; Vật lý trị liệu; Công nghệ y cấp cứu; Phục hồi chức năng |
4,250,000 KRW |
Học bổng
Học bổng cho sinh viên mới
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Chương trình hệ tiếng Hàn | TOPIK 6 | Giảm 90% học phí |
| TOPIK 5 | Giảm 80% học phí | |
| TOPIK 4 | Giảm 60% học phí | |
| TOPIK 3 | Giảm 40% học phí | |
| Chưa có TOPIK | Giảm 30% học phí | |
| Chương trình hệ tiếng Anh | IELTS 8.0, TOEFL iBT 112 hoặc NEW TEPS 498 | Giảm 70% học phí |
| IELTS 6.5, TOEFL iBT 100 hoặc NEW TEPS 398 | Giảm 40% học phí | |
| IELTS 5.5, TOEFL iBT 71, NEW TEPS 327 hoặc người dùng tiếng Anh thành thạo | Giảm 30% học phí | |
| Học bổng gợi ý | Đơn vị hợp tác (trường học, học viện…) | Giảm thêm 10% học phí (chỉ chọn 1 mục) |
| Trung tâm Ngôn ngữ tiếng Hàn – Đại học Gachon | Giảm thêm 10% học phí (chỉ chọn 1 mục) |
Học bổng cho sinh viên đang theo học
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Chương trình hệ tiếng Hàn – có TOPIK 6 | GPA 2.5 trở lên | Giảm 30% học phí |
| GPA 3.0 trở lên | Giảm 50% học phí | |
| GPA 3.5 trở lên | Giảm 60% học phí | |
| GPA 4.0 trở lên | Giảm 100% học phí | |
| Chương trình hệ tiếng Hàn – có TOPIK 4, 5 | GPA 2.5 trở lên | Giảm 30% học phí |
| GPA 3.0 trở lên | Giảm 50% học phí | |
| GPA 3.5 trở lên | Giảm 60% học phí | |
| GPA 4.0 trở lên | Giảm 70% học phí | |
| Chương trình hệ tiếng Hàn – có TOPIK 3 | GPA 2.5 trở lên | Giảm 10% học phí |
| GPA 3.0 trở lên | Giảm 30% học phí | |
| GPA 3.5 trở lên | Giảm 40% học phí | |
| GPA 4.0 trở lên | Giảm 40% học phí | |
| Chương trình hệ tiếng Hàn – Chưa có TOPIK | — | Giảm 10% học phí |
| Chương trình hệ tiếng Anh | GPA 2.5 trở lên | Giảm 30% học phí |
| GPA 3.0 trở lên | Giảm 40% học phí | |
| GPA 3.5 trở lên | Giảm 50% học phí | |
| GPA 4.0 trở lên | Giảm 60% học phí | |
| GPA 4.3 trở lên | Giảm 100% học phí |
Trên đây là tổng hợp những thông tin nổi bật về Đại học Gachon cùng điều kiện tuyển sinh cho hệ tiếng và hệ chuyên ngành. Nếu bạn đang ấp ủ mong muốn trở thành sinh viên của ngôi trường danh tiếng, cần được tư vấn chi tiết hơn, hãy liên hệ ngay với Educom để được hỗ trợ nhé!
Dịch vụ của EDUCOM
