

Đại học Yonsei – Trường TOP SKY danh giá Hàn Quốc
Đại học Yonsei là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và danh tiếng hàng đầu tại Hàn Quốc, được thành lập năm 1885 và tọa lạc ngay tại thủ đô Seoul. Trường thuộc nhóm “SKY” danh giá, nổi bật với chất lượng đào tạo xuất sắc, môi trường học thuật quốc tế và mạng lưới cựu sinh viên nổi tiếng. Cùng EduCom tìm hiểu chi tiết về đại học này nhé!
Giới thiệu Đại học Yonsei
Trường đại học Yonsei (Yonsei University – 연세대학교) là một trường đại học tư thục danh tiếng, tọa lạc tại thủ đô Seoul, Hàn Quốc. Được thành lập từ năm 1885, Yonsei là một trong những trường đại học tư thục lâu đời nhất của Hàn Quốc, sở hữu bề dày lịch sử và truyền thống học thuật xuất sắc.
Cùng với Đại học quốc gia Seoul và Đại học Korea, Yonsei tạo thành bộ ba “SKY” – biểu tượng cho đỉnh cao giáo dục đại học tại Hàn Quốc và là mục tiêu mơ ước của nhiều thế hệ học sinh, sinh viên.

Không chỉ nổi bật về lịch sử, Đại học Yonsei còn được công nhận rộng rãi về chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế. Theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2025, Yonsei xếp hạng 56 thế giới và được đánh giá là trường đại học tư thục hàng đầu tại châu Á. Uy tín học thuật của trường được khẳng định thông qua hệ thống đào tạo đa ngành, đội ngũ giảng viên chất lượng cao và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp.
Tính đến năm 2022, Đại học Yonsei có quy mô đào tạo lớn với 19 trường cao đẳng và trường sau đại học, 7 trường sau đại học chuyên nghiệp và 9 trường sau đại học đặc biệt, phân bố tại khu học xá Sinchon và khu học xá quốc tế.
Chương trình tuyển sinh hệ Tiếng Hàn D4-1 Đại học Yonsei
Điều kiện ứng tuyển
-
Yêu cầu ứng viên đã tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.
-
Thời gian tốt nghiệp THPT hoặc đại học không quá 1,5 năm tính đến thời điểm nộp hồ sơ.
Học phí hệ tiếng D4-1
| Khóa học | Campus | Cấp độ | Sáng/Chiều | Thời gian học | Tổng giờ học | Chi phí | Ngày học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | Sinchon (Seoul) | 6 | Sáng | 09:00 ~ 13:00 | 10 tuần (200 giờ) | Học phí: 1,770,000 KRW/kỳ
Phí nhập học: 80,000 KRW |
Thứ 2 ~ 6 |
| B | Sinchon (Seoul) | 8 | Sáng | 09:00 ~ 13:00 | 10 tuần (200 giờ) | Học phí: 1,770,000 KRW/kỳ
Phí nhập học: 80,000 KRW |
Thứ 2 ~ 6 |
| C | Sinchon (Seoul) | 6 | Chiều | 14:00 ~ 17:50 | 10 tuần (200 giờ) | Học phí: 1,770,000 KRW/kỳ
Phí nhập học: 80,000 KRW |
Thứ 2 ~ 6 |
Chương trình tuyển sinh hệ Đại học
Điều kiện ứng tuyển
-
Ứng viên cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.
-
Yêu cầu trình độ tiếng Hàn đạt TOPIK 3 trở lên
Các ngành tuyển sinh và học phí
| Đại học / Khối ngành | Khoa / Ngành | Học phí (KRW/kỳ) |
|---|---|---|
| Xã hội & Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn
Ngôn ngữ & văn học Anh Lịch sử Tâm lý học Triết học Thiết kế Giáo dục Thần học Luật |
3,537,000 |
| Kinh doanh & Thương mại | Kinh tế
Thống kê ứng dụng |
3,564,000 |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 3,564,000 |
| Khoa học | Toán
Vật lý Hóa học Khoa học hệ thống trái đất Thiên văn học Khoa học khí quyển |
4,112,000 |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật hóa học & sinh học phân tử
Kỹ thuật điện & điện tử Kỹ thuật kiến trúc (Kiến trúc – chương trình 5 năm / Kỹ thuật kiến trúc – chương trình 4 năm) Kỹ thuật & quy hoạch đô thị Xây dựng dân dụng và môi trường Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật & khoa học vật liệu Kỹ thuật công nghiệp |
4,662,000 |
| Khoa học công nghệ | Công nghệ thông tin (IT) | 6,993,000 |
| Khoa học công nghệ | Công nghệ trí tuệ nhân tạo | 4,662,000 |
| Hệ thống sinh học | Hệ thống sinh học | 4,388,000 |
| Âm nhạc | Piano
Soạn nhạc Church Nhạc cụ Thanh nhạc |
5,223,000 |
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị & quốc tế học
Hành chính công Phúc lợi xã hội Xã hội học Nhân văn học Truyền thông đại chúng |
3,537,000 |
| Khoa học đời sống | Quần áo & dệt may
Thực phẩm & dinh dưỡng Thiết kế nội thất Nghiên cứu gia đình & trẻ em Thiết kế & môi trường |
4,112,000 |
| Thể thao | Giáo dục thể chất
Thể thao ứng dụng |
4,112,000 |
| Y | Y | 6,052,000 |
| Dược | Dược | 5,409,000 |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng | 4,112,000 |
| Nha khoa | Nha khoa | 6,052,000 |
| Lãnh đạo toàn cầu | Thương mại quốc tế
Giáo dục ngôn ngữ & văn hóa Hàn Quốc Văn hóa & truyền thông Kỹ thuật thông tin ứng dụng Kỹ thuật sinh học & sinh hoạt |
6,140,000 |
Hệ đào tạo tiếng Anh
| Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|---|---|
| Underwood International College (UIC) | Underwood | Đối chiếu văn học và văn hóa
Kinh tế Quốc tế học Chính trị – ngoại giao Sinh học đời sống |
5,848,000 KRW |
| Underwood International College (UIC) | Khoa học xã hội và nhân văn | Châu Á học
Thiết kế kinh doanh – văn hóa Thiết kế tương tác – thông tin Kỹ thuật sáng chế Lãnh đạo xã hội Quản lý đo lường nguy hiểm Chính sách kỹ thuật Hợp tác phát triển |
5,848,000 KRW |
| Underwood International College (UIC) | Khoa học tổng hợp | Kỹ thuật nano
Tích hợp năng lượng môi trường Tích hợp bio |
5,848,000 KRW |
| Global Leadership College (GLC) | Global leadership | Quan hệ quốc tế
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc Truyền thông văn hóa Công nghệ bio và đời sống Công nghệ thông tin ứng dụng |
5,848,000 KRW |
Học bổng
| Tên học bổng | Hạng mục | Học bổng |
|---|---|---|
| Underwood International College (UIC) | UIC cung cấp học bổng cho 16 chuyên ngành thuộc 5 bộ phận trong 3 lĩnh vực chính, bao gồm:
Underwood Field (Văn học & văn hóa so sánh, Kinh tế, Quốc tế học, Khoa học chính trị & quan hệ quốc tế, Khoa học đời sống và công nghệ sinh học); Nhân văn, nghệ thuật và khoa học xã hội (Nghiên cứu châu Á, Thiết kế thông tin và tương tác, Quản lý công nghệ sáng tạo, Quản lý văn hóa và thiết kế, Tư pháp và lãnh đạo dân sự, Quản lý rủi ro định lượng, Khoa học & công nghệ & chính sách, Phát triển & hợp tác bền vững); Khoa học và kỹ thuật tích hợp |
Học bổng được chia thành ba loại: học bổng tuyển sinh, học bổng bằng khen và học bổng dựa trên nhu cầu |
| Global Leaders College (GLC) | Ba chuyên ngành: Thương mại quốc tế, Giáo dục ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc, Văn hóa & truyền thông | Học bổng chia thành ba nhóm chính: học bổng dựa trên nhu cầu; học bổng dựa trên bằng khen (học bổng danh dự, học bổng KOSAF-GLC); học bổng dựa trên công việc và hoạt động (cố vấn, thực tập, đi thực địa, trợ lý văn phòng, lãnh đạo hội sinh viên, trợ lý giảng dạy TA) |
| Undergraduate Degree Program | Các khối ngành đào tạo bao gồm:
Giáo dục khai phóng, Kinh doanh, Kinh tế, Khoa học, Kỹ thuật, Khoa học đời sống & công nghệ sinh học, Thần học, Khoa học xã hội, Luật, Âm nhạc, Sinh thái con người, Giáo dục, Y, Nha khoa, Điều dưỡng, Dược, Văn hóa Hàn Quốc |
Đại học Yonsei cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế dựa trên nhu cầu tài chính; học bổng bằng khen (danh dự) cho sinh viên năm nhất dựa trên kết quả xét tuyển; cùng các học bổng dựa trên thành tích học tập và hoạt động |
Kí túc xá đại học Yonsei
| SK Global House | Phòng đơn: 2,642,000KRW/kỳ Phòng đôi: 1,785,000KRW/kỳ |
||
| Nhà Quốc tế (GukjeHaksa) | Phòng đôi: 1,456,000KRW/kỳ. | ||

Dịch vụ của EDUCOM
