
Đại học Korea – Một trong ba ngôi sao của TOP SKY Hàn Quốc
Giới thiệu Đại học Korea
Đại học Korea (Korea University – KU) được thành lập năm 1905, là một trong những trường đại học lâu đời, quy mô lớn và danh tiếng hàng đầu tại Hàn Quốc, thuộc nhóm SKY – top 3 trường đại học danh giá nhất Hàn Quốc.
Trường được đánh giá cao về chất lượng đào tạo thông qua sự xuất sắc trong giảng dạy, nghiên cứu học thuật và những đóng góp tích cực cho xã hội Hàn Quốc. Đội ngũ giảng viên uy tín, sinh viên xuất sắc cùng các chương trình nghiên cứu được quốc tế công nhận đã tạo nên vị thế học thuật vững chắc cho KU.
Hiện nay, Đại học Korea có tổng cộng 19 trường cao đẳng và 6 khoa độc lập. Trong đó, cơ sở Seoul bao gồm 14 trường cao đẳng và 5 khoa độc lập, còn cơ sở Sejong có 5 trường cao đẳng và 1 khoa độc lập. Trường cung cấp hệ thống đào tạo đa dạng với 81 khoa, bao phủ rộng khắp các lĩnh vực từ nghệ thuật, khoa học đến các ngành chuyên môn sâu.

Khuôn viên Đại học Korea
Đại học Korea sở hữu đội ngũ hơn 1.500 giảng viên toàn thời gian, trong đó trên 95% có bằng tiến sĩ hoặc trình độ tương đương trong lĩnh vực giảng dạy và nghiên cứu. Nhờ đó, KU duy trì được môi trường học thuật nghiêm túc, chuẩn mực quốc tế và luôn đổi mới trong phương pháp đào tạo.
Bên cạnh chất lượng học thuật, khuôn viên Đại học Korea còn được đánh giá là một trong những khuôn viên đẹp nhất Hàn Quốc, nổi bật với kiến trúc đá đặc trưng, thảm cỏ rộng, cây xanh theo mùa và hệ thực vật tự nhiên hài hòa. Không chỉ hướng tới sự tiến bộ và toàn cầu hóa, KU còn chú trọng gìn giữ và phát triển các giá trị văn hóa đặc sắc của Hàn Quốc, tạo nên bản sắc riêng biệt cho nhà trường.
Chương trình tuyển sinh hệ Tiếng Hàn D4-1 Đại học Korea
Điều kiện ứng tuyển
-
Yêu cầu ứng viên đã tốt nghiệp THPT
-
Điểm trung bình (GPA) từ 7.5 trở lên
- Không bắt buộc có chứng chỉ TOPIK
Học phí hệ tiếng D4-1
| Lớp học | Cấp độ | Điều kiện | Học phí |
| Khóa tiếng Hàn thông thường (10 tuần / 1 kỳ) | |||
| Buổi sáng | Cấp 1 ~ 6 | Người Hàn ở nước ngoài / SV ngoại quốc có bằng THPT mong muốn học tiếng Hàn | Phí nhập học: 90,000 KRW Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ |
| Buổi chiều | Phí nhập học: 90,000 KRW Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ |
||
| Buổi chiều | Lớp nghiên cứu | Sinh viên KLC đã hoàn thành 6 cấp độ của khóa tiếng Hàn thông thường | Phí nhập học: 90,000 KRW Học phí: 1,400,000 KRW/1 kỳ |
| Khóa tiếng Hàn học thuật (10 tuần / 1 kỳ) | |||
| Buổi chiều | Cấp 1~5 | Người Hàn ở nước ngoài / SV ngoại quốc có bằng THPT mong muốn học tiếng Hàn muốn đăng ký vào trường hoặc cao học ở Hàn Quốc | Phí nhập học: 90,000 KRW Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ |
Chương trình tuyển sinh hệ Đại học
Điều kiện ứng tuyển
-
Ứng viên cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.
-
Yêu cầu trình độ tiếng Hàn đạt TOPIK 3 trở lên
Các ngành tuyển sinh
| Trường | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh |
| Nghệ thuật khai phóng | Ngôn ngữ & văn học Hàn |
| Ngôn ngữ & văn học Anh | |
| Ngôn ngữ & văn học Đức | |
| Ngôn ngữ & văn học Pháp | |
| Ngôn ngữ & văn học Trung | |
| Ngôn ngữ & văn học Nga | |
| Ngôn ngữ & văn học Nhật | |
| Ngôn ngữ & văn học Tây Ban Nha | |
| Triết học | |
| Lịch sử Hàn Quốc | |
| Lịch sử học | |
| Xã hội học | |
| Hán tự | |
| Ngôn ngữ học | |
| Khoa học đời sống & công nghệ sinh học | Khoa học đời sống |
| Công nghệ sinh học | |
| Công nghệ & khoa học sinh học thực phẩm | |
| Khoa học môi trường & kỹ thuật sinh thái | |
| Kinh tế tài nguyên & thực phẩm | |
| Khoa học chính trị & kinh tế | Khoa học chính trị & quan hệ quốc tế |
| Kinh tế | |
| Thống kê | |
| Hành chính công | |
| Khoa học | Toán |
| Vật lý | |
| Hóa học | |
| Khoa học trái đất và môi trường | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật hóa học và sinh học |
| Khoa học & kỹ thuật vật liệu | |
| Kỹ thuật môi trường | |
| Kỹ thuật dân dụng | |
| Kiến trúc | |
| Kỹ thuật cơ khí | |
| Kỹ thuật điện | |
| Kỹ thuật quản lý công nghiệp | |
| Kỹ thuật năng lượng tích hợp | |
| Y | Y |
| Sư phạm | Sư phạm |
| Sư phạm ngôn ngữ Hàn | |
| Sư phạm tiếng Anh | |
| Sư phạm địa lý | |
| Sư phạm lịch sử | |
| Sư phạm kinh tế gia đình | |
| Sư phạm toán | |
| Giáo dục thể chất | |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng |
| Khoa học thông tin | Kỹ thuật & khoa học máy tính |
| Khoa học dữ liệu | |
| Nghệ thuật & thiết kế | Nghệ thuật & thiết kế |
| Quốc tế học | Quốc tế học |
| Nghiên cứu Hàn Quốc toàn cầu | |
| Truyền thông | Truyền thông |
| Khoa học sức khỏe | Kỹ thuật y sinh |
| Khoa học y sinh & hệ sinh thái | |
| Khoa học môi trường sức khỏe | |
| Chính sách & quản lý y tế | |
| Nghiên cứu liên ngành | Nghiên cứu liên ngành |
| Bảo mật thông minh | Bảo mật thông minh |
| Tâm lý học | Tâm lý học |
Hệ đào tạo tiếng Anh
| Chương trình | Chuyên ngành |
|---|---|
| KU DIS | Thương mại quốc tế |
| Hợp tác và phát triển kinh tế quốc tế | |
| Hòa bình và bảo an quốc tế | |
| Châu lục học / Hàn Quốc học | |
| Global Korean Studies (GKS) | Quan hệ quốc tế |
| Kinh doanh quốc tế | |
| Văn hóa, xã hội và nhân văn | |
| Nghiên cứu Hàn Quốc toàn cầu |
Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sinh viên mới | Loại A – đánh giá thông qua hồ sơ ứng tuyển nhập học | 100% học phí (2 kỳ đầu) | Duy trì GPA trên 3.5 và hoàn thành tối thiểu 12 tín chỉ trong học kỳ đầu tiên |
| Loại B – đánh giá thông qua hồ sơ ứng tuyển nhập học | 50% học phí (2 kỳ đầu) | Duy trì GPA trên 3.0 và hoàn thành tối thiểu 12 tín chỉ trong học kỳ đầu tiên | |
| Sinh viên đang học tại trường | Loại A – kết quả GPA xuất sắc | 100% học phí | Áp dụng cho sinh viên có GPA xuất sắc ở học kỳ trước |
| Loại B – kết quả GPA tốt | 65% học phí | Xét dựa trên GPA của học kỳ trước | |
| Thành tích học tập xuất sắc | 50% học phí | Xét dựa trên kết quả học tập | |
| Học bổng Challenge
Dựa trên mức cải thiện GPA |
30% học phí | Dành cho sinh viên có GPA cải thiện so với học kỳ trước | |
| Học bổng Bright Futures
Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn |
50% học phí | Duy trì GPA trên 2.75 hoặc GPA cao hơn học kỳ trước |
Kí túc xá đại học Korea
CJ I-House
| Học kỳ | Chi phí |
|---|---|
| Kỳ xuân | 2.000.000 KRW / phòng đơn
1.600.000 KRW / phòng đôi |
| Kỳ hè A / đông A | 500.000 KRW / phòng đơn
400.000 KRW / phòng đôi |
| Kỳ hè B / đông B | 1.000.000 KRW / phòng đơn
800.000 KRW / phòng đôi |
| Kỳ thu | 2.000.000 KRW / phòng đơn
1.600.000 KRW / phòng đôi |
Anam Global House
| Học kỳ | Chi phí |
|---|---|
| Kỳ xuân | 2.000.000 KRW / phòng đơn
1.600.000 KRW / phòng đôi |
| Kỳ hè A / đông A | 500.000 KRW / phòng đơn
400.000 KRW / phòng đôi |
| Kỳ hè B / đông B | 1.000.000 KRW / phòng đơn
800.000 KRW / phòng đôi |
| Kỳ thu | 2.000.000 KRW / phòng đơn
1.600.000 KRW / phòng đôi |
| Học kỳ | Chi phí |
|---|---|
| Kỳ xuân | 780.000 KRW / phòng 3 người |
| Kỳ hè A / đông A | 195.000 KRW / phòng 3 người |
| Kỳ hè B / đông B | 390.000 KRW / phòng 3 người |
| Kỳ thu | 780.000 KRW / phòng 3 người |

